Mã lỗi trên màn hình máy xúc Doosan Dx55w-5k

Màn hình máy xúc Doosan Dx55w-5k ( đời 2015 )

Mã lỗi trên màn hình máy xúc Doosan Dx55w-5k

VCO001-11 계기판 통신이상 ( lỗi mất kết nối màn hình với các thiết bị )

VCO002-11 E-ECU 통신이상 ( lỗi mất kết nối E-ECU )

VPV007-05; VPV007-06; VPV008-05; VPV008-06;VPV009-06; VPV010-06 유량제어 비례 감압 밸브 ( lỗi van tuyến tính điều khiển lưu lượng )

VSV001-05; VSV001-06 브레이커 솔레노이드 밸브 ( lỗi van điện Breaker )

VSV003-05; VSV003-06 고속 주행 솔레노이드 밸브 ( lỗi van điện di chuyển thỏ rùa )

VRY002-05; VRY002-06 백 부저 릴레이 전류가 정상 범위보다 낮음 (개방) ( dòng điện của rơle còi báo lùi bất thường )

VRY003-06; VRY003-05 후진등 릴레이 전류가 정상 범위보다 높음 (단락) ( dòng điện của rơle đèn reverse bất thường )

VRY007-05; VRY007-05 스타터 릴레이 전류가 정상 범위보다 낮음 (개방) ( dòng điện của rơle khởi động bất thường )

VSP004-03 작업(Px) 압력센서 전압이 정상 범위보다 높음 ( điện áp của cảm biến áp lực PX cao hơn bình thường )

VSP004-04 작업(Px) 압력센서 전압이 정상 범위보다 낮음 ( điện áp của cảm biến áp lực PX thấp hơn bình thường )

VSE001-03 오일 온도 센서 전압이 정상 범위보다 높음 ( điện áp cảm biến nhiệt độ dầu thủy lực cao hơn mức bình thường )

VSE001-04 오일 온도 센서 전압이 정상 범위보다 낮음 ( điện áp cảm biến nhiệt độ dầu thủy lực thấp hơn mức bình thường )

VSE002-03 연료 센서 전압이 정상 범위보다 높음 ( điện áp của cảm biến mức dầu diesel trên mức bình thường )

ZSE002-04 연료 센서 전압이 정상 범위보다 낮음 ( điện áp của cảm biến mức dầu diesel dưới mức bình thường )

VSE003-03 주행 스피드 센서 전압이 정상 범위보다 높음 ( điện áp của cảm biến tốc độ lái xe cao hơn mức bình thường )

Mã lỗi trên màn hình máy xúc Doosan Dx55w-5k

VS5001-03 썸 휠 (우측) 전압이 정상 범위보다 높음

VS5001-04 썸 휠 (우측) 전압이 정상 범위보다 낮음

VS5002-03 썸 휠 (좌측) 전압이 정상 범위보다 높음

VS5002-04 썸 휠 (좌측) 전압이 정상 범위보다 낮음

VS5003-03 악셀 페달 압력센서 전압이 정상 범위보다 높음 ( Điện áp cảm biến áp suất bàn đạp ga cao bất thường)

VS5003-04 악셀 페달 압력센서 전압이 정상 범위보다 낮음 ( Điện áp cảm biến áp suất bàn đạp ga thấp hơn bình thường )

VS5005-03 다이얼 전압이 정상 범위보다 높음 ( Điện áp của núm vặn ga cao bất thường )

VS5005-04 다이얼 전압이 정상 범위보다 낮음 ( Điện áp của núm vặn ga thấp bất thường )

VAL001-03 알터네이터 전압이 정상 범위보다 높음 (điện áp của máy phát sạc bình ắc quy cao bất thường)

VAL002-05 악셀 페달 스위치 전류가 정상 범위보다 낮음 ( dòng điện công tắc bàn đạp ga nhỏ hơn mức bình thường )

VAL002-06 악셀 페달 스위치 전류가 정상 범위보다 높음 ( dòng điện công tắc bàn đạp ga cao hơn mức bình thường )

SP021-02 센서 P1 전압이 부정확함 ( điện áp của cảm biến áp suất P1 bất thường )

VSP021-03 센서 P1 전압이 정상 범위보다 높음 ( điện áp của cảm biến áp suất P1 cao hơn bình thường )

VSP021-04 센서 P1 전압이 정상 범위보다 낮음 ( điện áp của cảm biến áp suất P1 thấp hơn bình thường )

VSP022-02 센서 P2 전압이 부정확함 ( điện áp của cảm biến áp suất P2 bất thường )

VSP022-03 센서 P2 전압이 정상 범위보다 높음 ( điện áp của cảm biến áp suất P2 cao hơn bình thường )

VSP022-04 센서 P2 전압이 정상 범위보다 낮음 ( điện áp của cảm biến áp suất P2 thấp hơn bình thường )

VSP023-02 T 센서 P3 전압이 부정확함 ( điện áp của cảm biến áp suất P3 P2 bất thường )

VSP023-03 센서 P3 전압이 정상 범위보다 높음 ( điện áp của cảm biến áp suất P3 cao hơn bình thường )

VSP023-04 센서 P3 전압이 정상 범위보다 낮음 ( điện áp của cảm biến áp suất P3 thấp hơn bình thường )

Mã lỗi trên màn hình máy xúc Doosan Dx55w-5k

E000027-00 EGR 유량 과다 결함 lỗi van ERG dòng cao

E000027-01 EGR 유량 과소 결함 lỗi van ERG dòng thấp

E000027-03 EGR 액추에이터 위치 피드백 신호 높음 결함 lỗi tín hiệu phản hồi vị trí thiết bị truyền động EGR cao

E000027-04 EGR 액추에이터 위치 피드백 신호 낮음 결함 lỗi tín hiệu phản hồi vị trí thiết bị truyền động EGR thấp

E000027-09 EGR 액추에이터 위치 피드백 신호 ADC 결함 Tín hiệu phản hồi vị trí bộ truyền động EGR Lỗi ADC

E000027-10 EGR 액추에이터 위치 피드백 신호소음 결함 Lỗi nhiễu tín hiệu phản hồi vị trí thiết bị truyền động EGR

E000027-20 EGR G위치G학습G결함G lỗi vị trí van ERG

E000027-30 EGR G위치G학습G결함G lỗi vị trí van ERG

E000091-19 악셀G결함 Lỗi Axel

E000094-11 레일G압력G제어G결함 lỗi liên quan đến áp suất dầu diesel

E000094-16 레일G압력G제어G결함G:G배출G압력G및G오류 lỗi liên quan đến áp suất dầu diesel

E000094-18 레일G압력G제어G결함G:G배출G압력G및G오류 lỗi liên quan đến áp suất dầu diesel

E000097-03 수분G분리기G센서G전기적G결함G lỗi liên quan đến cảm biến tách lọc nước dầu diesel

E000097-04 수분G분리기G센서G전기적G결함G lỗi liên quan đến cảm biến tách lọc nước dầu diesel

E000097-31 연료내G수분G검출G(메인G필터) phát hiện có nước lẫn trong dầu diesel ( bộ lọc tách nước chính)

Mã lỗi trên màn hình máy xúc Doosan Dx55w-5k

E000100-01 엔진G기동중G오일G압력G저하 lỗi áp suất dầu nhớt động cơ giảm trong quá trình khởi động

E000100-03 오일G압력센서G전압G높음G결함 lỗi điện áp cảm biến áp suất dầu nhớt động cơ cao

E000100-04 오일G압력센서G전압G낮음G결함 lỗi điện áp cảm biến áp suất dầu nhớt động cơ thấp

E000105-02 흡기G매니폴드G온도G타당성G결함 lỗi liên quan đến cảm biến nhiệt độ khí nạp

E000105-03 흡기G매니폴드G온도G전압G높음G결함 lỗi cảm biến nhiệt độ khí nạp điện áp cao

E000105-04 흡기G매니폴드G온도G전압G낮음G결함 lỗi cảm biến nhiệt độ khí nạp điện áp thấp

E000105-09 흡기G매니폴드G온도G센서GADCG결함 lỗi ADC cảm biến nhiệt độ khí nạp

E000105-10 흡기G매니폴드G온도G센서G잡음G결함 lỗi liên quan đến cảm biến nhiệt độ khí nạp

E000106-03 매니폴드G압력G센서G전압G높음G결함 lỗi điện áp cảm biến áp suất khí nạp cao

E000106-04 매니폴드G압력G센서G전압G낮음G결함 lỗi điện áp cảm biến áp suất khí nạp thấp

E000106-09 매니폴드G압력G센서G전압GADCG결함 lỗi ADC cảm biến áp suất khí nạp

E000108-03 대기압G센서G전압G높음G결함 Lỗi điện áp cảm biến áp suất không khí cao

E000108-04 대기압G센서G전압G낮음G결함 Lỗi điện áp cảm biến áp suất không khí thấp

E000108-09 대기압G센서G전압GADCG결함 Lỗi ADC điện áp cảm biến áp suất không khí

E000110-02 냉각수G온도G센싱값G부적절G결함 Gía trị cảm biến nhiệt độ nước làm mát không chuẩn

E000110-03 냉각수G온도G센서G전압G높음G결함 lỗi điện áp cảm biến nhiệt độ nước làm mát cao

E000110-04 냉각수G온도G센서G전압G낮음G결함 lỗi điện áp cảm biến nhiệt độ nước làm mát thấp

E000110-09 냉각수G온도G센서G전압GADCG결함 lỗi ADC điện áp cảm biến nhiệt độ nước làm mát

E000110-31 냉각수G온도G센서G고장G식별G결함 lỗi nhận dạng cảm biến nhiệt độ nước làm mát

Mã lỗi trên màn hình máy xúc Doosan Dx55w-5k

E000132-00 연소실G내G흡입G흡입G공기량G값과GMAFG센서G값이G상이

E000132-01 연소실G내G흡입G흡입G공기량G값과GMAFG센서G값이G상이

E000132-03 MAFG센서G값이G설정값을G초과

E000132-04 MAFG센서G값이G설정값G미만

E000157-02 레일G압력G센서G부정확G결함

E000157-03 레일G압력G센서G전압G높음G결함

E000157-04 레일G압력G센서G전압G낮음G결함

E000157-10 저속G크랭킹시G레일압력G형성G오류

E000157-11 레일G압력G센서G결함G(SensorGDriftGatGKey-on)

E000157-21 레일G압력G제어G결함G(RPCGUsingGIMVGOnly)

E000157-22 레일G압력G제어G결함G(RPCGUsingGRailGDischarge)

E000168-03 배터리G전압G높음G결함

E000168-04 배터리G전압G낮음G결함

E000172-02 흡기G온도G센서G센싱(gradient)G결함

E000172-03 흡기G온도G센서G값이G동작G범위를G초과

E000172-04 흡기G온도G센서G값이G동작G범위에G미달

E000173-00 배기G온도G높음G결함

E000174-02 연료G온도G비정상G결함

E000174-03 연료G온도G센서G전압G높음G결함

E000174-04 연료G온도G센서G전압G낮음G결함

E000174-09 연료G온도G센서G전압GADCG결함

E000175-02 오일G온도G센싱값G부적절G결함

E000175-31 오일G온도G센서G고장G식별G결함

Mã lỗi trên màn hình máy xúc Doosan Dx55w-5k

E000629-12 ADCG회로G결함

E000630-11 C2IG데이터G미G프로그램

E000630-23 ECUG메모리G정합성G결함G(Data/CalGIntegrity)

E000630-24 ECUG메모리G정합성G결함G(RAMGIntegrity)

E000630-25 ECUG메모리G정합성G결함G(codeGIntegrity)

E000630-31 ECUG비G휘발성G메모리G결함

E000636-00 크랭크G신호G이상

E000636-01 크랭크G신호G결함G(GapGLost)

E000636-02 CPSG이벤트G사이의G경과G시간G높음

E000636-08 크랭크G신호G유실G(NoGCPSGSignalGSeenGinG1GCamGRotation)

E000636-11 크랭크G신호G과속G결함

E000637-02 캠G신호G결함G(MissingGEventGWithinGtheGExpectedGWindow)

E000637-08 캠G신호G유실G(NoGCamGSignalGSeenGinG2GCrankGRotations)

E000637-20 임계값G보다G높은G캠신호G드리프트

E000637-30 캠G신호G최종G학습값G한계에서G벗어남

E000639-19 CANG통신G오류G:GCANG버스G오프G확인

E000641-03 부스트G에러G높음G결함

E000641-04 부스트G에러G낮음G결함

E000651-05 인젝터G회로G단선G결함G(실린더G#1)

E000651-06 인젝터G회로G단락G결함G(실린더G#1)

E000651-20 와이어G하네스G저항G높음G결함G(실린더G#1)

E000651-21 와이어G하네스G저항G낮음G결함G(실린더G#1)

E000651-31 인젝터G최소G구동G펄스G드리프트G(실린더G#1

E000652-05 인젝터G회로G단선G결함G(실린더G#2)

E000652-06 인젝터G회로G단락G결함G(실린더G#2)

E000652-20 와이어G하네스G저항G높음G결함G(실린더G#2)

E000652-21 와이어G하네스G저항G낮음G결함G(실린더G#2)

E000652-31 인젝터G최소G구동G펄스G드리프트G(실린더G#2)

E000653-05 인젝터G회로G단선G결함G(실린더G#3)

E000653-06 인젝터G회로G단락G결함G(실린더G#3)

E000653-20 와이어G하네스G저항G높음G결함G(실린더G#3)

E000653-21 와이어G하네스G저항G낮음G결함G(실린더G#3)

E000653-31 인젝터G최소G구동G펄스G드리프트G(실린더G#3)

Mã lỗi trên màn hình máy xúc Doosan Dx55w-5k

E000654-05 인젝터G회로G단선G결함G(실린더G#4)

E000654-06 인젝터G회로G단락G결함G(실린더G#4)

E000654-20 와이어G하네스G저항G높음G결함G(실린더G#4)

E000654-21 와이어G하네스G저항G낮음G결함G(실린더G#4)

E000654-31 인젝터G최소G구동G펄스G드리프트G(실린더G#4)

E000676-03 글로플러그G릴레이G전기적G결함G(SCVBAT)

E000676-04 글로플러그G릴레이G전기적G결함G(SCGND)

E000676-05 글로플러그G릴레이G전기적G결함G(OC)

E000731-20 가속도계G0번G센서G디코드G회로G결함

E000731-21 가속도계G1번G센서G디코드G회로G결함

E001076-00 레일G압력G제어G오류GG

(IMVGresistanceGwhichGisGevaluatedGtheGtrimGvalueGisGtooGhigh)

E001076-01 레일G압력G제어G오류GG

(IMVGresistanceGwhichGisGevaluatedGtheGtrimGvalueGisGtooGlow)

E001076-03 레일G압력G제어G피드백G전압G높음G결함

E001076-04 레일G압력G제어G피드백G전압G낮음G결함

E001076-09 레일G압력G제어G피드백G전압GADCG결함

E001076-15 레일G압력G제어G오류G(IMVGcurrentGtrimGdriftGhigh/high)

E001076-16 레일G압력G제어G오류G(IMVGcurrentGtrimGdriftGhigh/low)

E001076-17 레일G압력G제어G오류G(IMVGcurrentGtrimGdriftGlow/high)

E001076-18 레일G압력G제어G오류G(IMVGcurrentGtrimGdriftGlow/low)

E001076-20 IMVG제어G결함

E001076-31 레일G압력G제어G오류G(IMVGtrimGcurrentGisGtooGhigh)

Mã lỗi trên màn hình máy xúc Doosan Dx55w-5k

E001180-02 터보내G온도G타당성G결함

E001180-03 터보내G온도G센서G전압G높음G결함

E001180-04 터보내G온도G센서G전압G낮음G결함

E001180-09 터보내G온도G센서G전압GADC결함

E001180-10 터보내G온도G센서G전압G잡음G결함

E001180-31 터빈내G온도G식별G결함

E001221-03 ESMG결함

E001221-04 ESMG결함

E001221-11 ESMG결함

E001221-19 ESMG결함

E001221-26 ESMG결함

E001221-27 ESMG결함

E001221-28 ESMG결함

E001221-29 ESMG결함

E001221-31 ESMG결함

E001485-07 메인G릴레이G고착G결함

E001485-11 메인G릴레이G구동G오류

E001612-03 인젝터G뱅크1G결함G(SCVBAT)

E001612-04 인젝터G뱅크1G결함G(SCGND)

E001612-11 인젝터G뱅크G1GSPIG통신G결함

E001613-03 인젝터G뱅크G2G결함G(SCVBAT)

E001613-04 인젝터G뱅크G2G결함G(SCGND)

E001613-11 인젝터G뱅크G2GSPIG통신G결함

Mã lỗi trên màn hình máy xúc Doosan Dx55w-5k

E002791-03 EGRGH-브릿지G구동G회로G단락G결함G(배터리G)

E002791-04 EGRGH-브릿지G구동G회로G단락G결함G(GND)

E002791-05 EGRGH-브릿지G구동G회로G단선G결함

E002791-08 EGRG위치G제어G결함

E003509-11 5VG공급G전압G#1결함

E003510-11 5VG공급G전압G#2G결함

E003511-11 5VG공급G전압G(보조)G#2G결함 1

E004082-03 IMV구동G전기적G결함G(SCVBATT)

E004082-04 IMVG구동G전기적G결함G(SCGND)

E004082-05 IMVG구동G전기적G결함G(OC)

E004082-06 IMVG구동G전기적G결함G(SC)

E005324-03 글로플러그G피드백G결함G(SCVBAT)

E005324-04 글로플러그G피드백G결함G(OCGorGSCGND)

E001382-07 연료G필터G압력G센서G피드백G결함

E001382-31 연료G필터G압력G센서G결함G(OC)

E000132-00 MAFG타당성G높음G결함

E000132-01 MAFG타당성G낮음G결함

E000132-03 MAFG센서G높음G결함

E000132-04 MAFG센서G낮음G결함

E000172-02 내기G온도G부정확G결함

E000172-03 내기G온도G센서G높음G결함

E000172-04 내기G온도G센서G낮음G결함

Mã lỗi trên màn hình máy xúc Doosan Dx55w-5k

A524000-13 영상정합G보정G미G수행

A524001-03 입력전압G이상G(과전압)

A524002-04 입력전압G이상G(저전압)

A524003-03 카메라G배터리G쇼트

A524004-04 카메라G그라운드G쇼트

A524005-03 초음파G센서G배터리G쇼트

A524006-04 초음파G센서G그라운드G쇼트

A524007-19 버스G오프

A524008-02 L1G초음파G센서G신호G이상

A524008-09 L1G초음파G센서G타임G아웃

A524009-02 L2G초음파G센서G신호G이상

A524009-09 L2G초음파G센서G타임아웃

A524010-02 L3G초음파G센서G신호G이상

A524010-09 L3G초음파G센서G타임아웃

A524011-02 L4G초음파G센서G신호G이상

A524011-09 L4G초음파G센서G타임아웃

A524012-02 L5G초음파G센서G신호G이상

A524012-09 L5G초음파G센서G타임G아웃

A524013-02 L6G초음파G센서G신호G이상

A524013-09 L6G초음파G센서G타임G아웃

A524014-02 R1G초음파G센서G신호G이상

A524014-09 R1G초음파G센서G타임G아웃

A524015-02 R2G초음파G센서G신호G이상

A524015-09 R2G초음파G센서G타임G아웃

A524016-02 R3G초음파G센서G신호G이상

A524016-09 R3G초음파G센서G타임G아웃

A524017-02 R4G초음파G센서G신호G이상

A524017-09 R4G초음파G센서G타임아웃

A524018-02 R5G초음파G센서G신호G이상

A524018-09 R5G초음파G센서G타임아웃

A524019-02 R6G초음파G센서G신호G이상

A524019-09 R6G초음파G센서G타임아웃

Chúng tôi chuyên sửa chữa hệ thống Điện và Thủy lực máy xúc, xúc lật, lu và ủi lưu động tại nơi máy gặp sự cố khắp mọi miền. Hãy liên hệ với chúng tôi theo số điện thoại (Hotline : 0931987888 – Mr.Tuyên) để được tư vấn và hỗ trợ tốt nhất. xin trân thành cảm ơn quý khách hàng!

Sửa chữa Hộp điều khiển và màn hình máy xúc tại nhà ( Hotline : 0931987888 – Mr.tuyên )